dragon's teeth
/'drægənzti:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chông chống tăng: Trong bối cảnh quân sự, "dragon's teeth" là một loại chướng ngại vật chống tăng, thường có hình chóp hoặc hình kim tự tháp bằng bê tông, được xếp thành nhiều hàng để ngăn chặn hoặc làm chậm sự di chuyển của xe tăng và phương tiện cơ giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The defensive line was reinforced with rows of dragon's teeth. (Tuyến phòng thủ được củng cố bằng nhiều hàng chông chống tăng.)
- They planted dragon's teeth along the border to deter armored vehicles. (Họ đặt chông chống tăng dọc biên giới để ngăn chặn xe bọc thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sow dragon's teeth": (nghĩa bóng, dựa trên thần thoại) hành động tạo ra những mầm mống của xung đột hoặc rắc rối trong tương lai.
- His inflammatory speech was like sowing dragon's teeth, leading to years of discord. (Bài phát biểu kích động của ông ta giống như gieo mầm mống xung đột, dẫn đến nhiều năm bất hòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Tank trap (n): Chướng ngại vật chống tăng (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Anti-tank obstacle (n): Vật cản chống tăng (cụm từ mô tả chung).
Từ đồng nghĩa
- Tank barrier: Rào cản chống tăng.
- Czech hedgehog: Chông chống tăng kiểu "nhím Séc" (một loại chướng ngại vật chống tăng khác).
Thành ngữ liên quan
- To sow dragon's teeth: (Thành ngữ, xuất phát từ thần thoại Cadmus) Hành động vô tình tạo ra những kẻ thù hoặc vấn đề nghiêm trọng cho tương lai.
- The new policy, intended to bring peace, ended up sowing dragon's teeth of division. (Chính sách mới, vốn nhằm mang lại hòa bình, cuối cùng lại gieo mầm mống chia rẽ.)
danh từ
- (quân sự) chông chống tăng